ETF · Chỉ số
S&P Utilities Select Sector
pages_etf_anbieter_total_etfs
6
pages_etf_anbieter_all_products
6 pages_etf_index__etfs_countTên
| Phân khúc đầu tư | AUM | Durch. Volume | Nhà cung cấp | ExpenseRatio | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày phát hành | NAV | KBV | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 23,63 tỷ | 20,705 tr.đ. | 0,08 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | S&P Utilities Select Sector | 16/12/1998 | 45,60 | 2,33 | 21,78 | ||
| Cổ phiếu | 57,108 tr.đ. | — | 0 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | S&P Utilities Select Sector | 3/2/2025 | 35,31 | 0 | 0 | ||
| Cổ phiếu | 54,822 tr.đ. | 114.670,2 | 0,97 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | S&P Utilities Select Sector | 3/5/2017 | 50,48 | 0 | 0 | ||
| Cổ phiếu | 28,583 tr.đ. | — | 0 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | S&P Utilities Select Sector | 3/2/2025 | 33,76 | 0 | 0 | ||
| Cổ phiếu | 7,766 tr.đ. | 8.980,289 | 0,35 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | S&P Utilities Select Sector | 29/7/2025 | 25,16 | 0 | 0 | ||
| Cổ phiếu | — | — | 0 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | S&P Utilities Select Sector | 27/11/2018 | 0 | 0 | 0 |

